UX
UX Metrics and Analytics
Task success rate, SUS, HEART framework, funnel analysis — đo lường trải nghiệm người dùng.
2 tháng
60 bài học
1 bài kiểm tra
30 câu hỏi
Bạn sẽ học được gì
Thu thập và phân tích yêu cầu nghiệp vụ từ stakeholders
Viết User Stories, Use Cases, và Acceptance Criteria chuẩn
Quản lý stakeholder và điều phối requirements workshop
Tạo Process Flow, Data Flow, và Business Process Model
Sử dụng AI tools (Claude, ChatGPT) để tăng tốc BA tasks
Thực hành qua bài tập thực tế và case studies VN
Chương 1: Bài học
UX Metrics Framework
Đọc
Quantitative UX Methods
Đọc
Analytics Tools và Reporting
Đọc
Bài 5 — HEART Framework cho UX
Đọc
Bài 13 — Click Tracking và Heatmap Tools
Đọc
Bài 16 — Conversion Rate Optimization (CRO)
Đọc
Bài 18 — Qualitative vs Quantitative UX Methods
Đọc
Bài 22 — Tree Testing và Card Sorting
Đọc
Bài 25 — Cohort Retention Analysis
Đọc
Bài 27 — Net Sentiment và Verbatim Analysis
Đọc
Bài 33 — Search & Filter UX Metrics
Đọc
Bài 36 — Voice of Customer (VoC) Programs
Đọc
Bài 39 — Information Scent và Findability
Đọc
Bài 45 — Dark Patterns và Ethics
Đọc
Bài 50 — Design Systems và UX Consistency
Đọc
Bài 54 — Empty States, Error States, Edge Cases
Đọc
Bài 55 — Accessibility Beyond Compliance
Đọc
Bài 59 — Voice và Tone trong UX Writing
Đọc
Bài 60 — UX Career Path và Skills Matrix
Đọc
Chương 2: Bài 4 — UX Metrics
Chương 3: Bài 6 — SUS
Chương 4: Bài 7 — NPS cho UX
Chương 5: Bài 8 — CSAT
Chương 6: Bài 9 — CES
Chương 7: Bài 10 — Task Success Rate
Chương 8: Bài 11 — Time on Task
Chương 9: Bài 12 — Error Rate
Chương 10: Bài 14 — Session Replay
Chương 11: Bài 15 — Funnel Analysis
Chương 12: Bài 17 — A/B Testing cho UX
Chương 13: Bài 19 — Usability Testing
Chương 14: Bài 20 — User Interviews
Chương 15: Bài 21 — Surveys
Chương 16: Bài 23 — Eye Tracking
Chương 17: Bài 24 — Quantitative UX Research
Chương 18: Bài 26 — User Segmentation
Chương 19: Bài 28 — Mobile UX Metrics
Chương 20: Bài 29 — Web Performance UX
Chương 21: Bài 30 — Accessibility (a11y) Metrics
Chương 22: Bài 31 — Form UX Metrics
Chương 23: Bài 32 — Onboarding Metrics
Chương 24: Bài 34 — Feature Adoption Metrics
Chương 25: Bài 35 — Churn Analysis
Chương 26: Bài 37 — Heuristic Evaluation
Chương 27: Bài 38 — Cognitive Walkthrough
Chương 28: Bài 40 — Mental Model
Chương 29: Bài 41 — Fitts Law
Chương 30: Bài 42 — Hick Law
Chương 31: Bài 43 — Miller Law
Chương 32: Bài 44 — Gestalt Principles
Chương 33: Bài 46 — UX Audit
Chương 34: Bài 47 — Personas
Chương 35: Bài 48 — JTBD
Chương 36: Bài 49 — UX Maturity Model
Chương 37: Bài 51 — Performance UX
Chương 38: Bài 52 — Mobile-First UX
Chương 39: Bài 53 — Microinteractions
Chương 40: Bài 56 — Cultural UX
Chương 41: Bài 57 — UX Metrics Dashboard
Chương 42: Bài 58 — Designing for Trust
UX Metrics Quiz
UX metrics and analytics
Luyện tập với AI
Copy prompt bên dưới, paste vào Claude hoặc ChatGPT để tự luyện. AI sẽ đóng vai mentor, hỏi và chấm điểm cho bạn.
Cách luyện hiệu quả với AI
- Mỗi ngày 15-30 phút: Chọn 1 prompt, thực hành 1 skill. Consistency quan trọng hơn intensity.
- Viết trước, AI review sau: Đừng để AI viết hộ. Viết user story/PRD trước, rồi nhờ AI đánh giá.
- Tự đánh giá: Sau mỗi session, tự hỏi: "Tôi đã hiểu concept nào mới? Còn gap nào?"
- Build portfolio: Lưu lại output tốt nhất từ mỗi session — đó là portfolio BA của bạn.
Khóa học này dành cho ai?
- Người muốn chuyển sang nghề Business Analyst
- Sinh viên IT/kinh tế muốn hiểu BA role
- Developer/QA muốn hiểu requirements process
- PM muốn strengthen BA skills
Yêu cầu trước khi học
- Không cần kinh nghiệm BA — khóa học bắt đầu từ zero
- Biết đọc tiếng Anh cơ bản (tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh)
- Có tài khoản ChatGPT hoặc Claude (free tier đủ dùng)
Sau khi hoàn thành
- Tự tin apply vị trí Junior BA / Associate BA
- Có portfolio gồm PRD, User Stories, Process Flows thật
- Biết dùng AI tools để tăng tốc BA tasks 3-5x
- Nhận Certificate of Completion
Tài liệu tham khảo
- BABOK Guide — IIBA (Business Analysis Body of Knowledge)
- Business Analysis Techniques — James Cadle
- User Stories Applied — Mike Cohn
- Inspired — Marty Cagan (Product Discovery)